學華語Kaori Dict

品牌

pǐnpái

ㄆㄧㄣˇ ㄆㄞˊ

PHẨM BÀI

HSK 6TOCFL 4N
  1. 1.tên thương hiệu
  2. 2.nhãn hiệu

例句Câu ví dụ

  • 1

    他打造了一個品牌。

    tā dǎ zào le yī ge pǐn pái

    Anh ấy đã xây dựng một thương hiệu

  • 2

    這個品牌的產品是精品。

    zhè ge pǐn pái de chǎn pǐn shì jīng pǐn

    Sản phẩm của thương hiệu này là hàng cao cấp

  • 3

    我想要備受好評的可靠品牌。

    wǒ xiǎngyào bèishòu hǎopíng de kěkào pǐnpái。

    Tôi muốn thương hiệu đáng tin cậy có đánh giá tốt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

品牌 nghĩa là gì? · Kaori Dict