例句Câu ví dụ
- 1
他打造了一個品牌。
tā dǎ zào le yī ge pǐn pái
Anh ấy đã xây dựng một thương hiệu
- 2
這個品牌的產品是精品。
zhè ge pǐn pái de chǎn pǐn shì jīng pǐn
Sản phẩm của thương hiệu này là hàng cao cấp
- 3
我想要備受好評的可靠品牌。
wǒ xiǎngyào bèishòu hǎopíng de kěkào pǐnpái。
Tôi muốn thương hiệu đáng tin cậy có đánh giá tốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
