學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bảng hiệu, biển quảng cáomáy dịch

páiBÀI

  1. 1.quân mạt chược
  2. 2.lá bài
  3. 3.quân cờ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

牌〈名〉 (形声。从片,卑声。片”指锯开的木头的一半,又泛指扁而薄的东西。本义题榜,招牌) 户籍板。犹今之户口簿 簧牌,籍也。--《广雅》 用木板、金属片或其他材料做成的标志 商标 古时的凭证;符信 古代一种下行公文的名称 牌pái ⒈用作标志、凭信物等的板招~。门~。寄车~子。 ⒉商标雪花~电冰箱。长征~火箭。 ⒊某些娱乐或赌博用品纸~。麻将~。 ⒋〈古〉防御用的兵器盾~。挡箭~(也〈喻〉推托的借口)。 ⒌曲调名称词~。曲~。 ⒍ ⒎

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phiến) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Trang giấy

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 牌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict