學華語Kaori Dict

打牌

pái

ㄉㄚˇ ㄆㄞˊ

ĐẢ BÀI

HSK 6V
  1. 1.chơi mạt chược hoặc bài

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們在打牌。

    tā men zài dǎ pái

    Họ đang chơi bài

  • 2

    打牌很有意思。

    dǎpái hěn yǒuyìsi。

    Chơi bài rất vui

  • 3

    他打牌很容易被騙。

    tā dǎpái hěn róngyì bèi piàn。

    Anh ấy dễ bị lừa khi chơi bài.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打牌 nghĩa là gì? · Kaori Dict