大牌
dàpái
[ㄉㄚˋ ㄆㄞˊ]
ĐẠI BÀI
- 1.lá bài mạnh
- 2.lá bài danh dự (trò chơi bài)
- 3.người rất nổi tiếng hoặc thành công
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tự cao tự đại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.