學華語Kaori Dict

打算

suàn

ㄉㄚˇ ㄙㄨㄢˋ

ĐẢ TOÁN

HSK 2TOCFL 2V/N
  1. 1.dự định
  2. 2.dự tính
  3. 3.tính toán
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.kế hoạch
  2. 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我打算明年出國。

    wǒ dǎ suàn míng nián chū guó

    Tôi định đi du học năm sau

  • 2

    假期我打算去旅行。

    jià qī wǒ dǎ suàn qù lǚ xíng

    Tôi dự định đi du lịch trong kỳ nghỉ

  • 3

    後年我打算去留學。

    hòu nián wǒ dǎ suàn qù liú xué

    Năm sau tôi dự định đi du học

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
  • TOÁN (算) – tính: Hai tay nâng bàn tính bằng tre (⺮ trúc) gảy lách cách — TÍNH toán từng con số, làm TOÁN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打算 nghĩa là gì? · Kaori Dict