例句Câu ví dụ
- 1
我愛大蒜!
wǒ ài dàsuàn!
Ta yêu tỏi!
- 2
湯姆搗碎了大蒜。
Tāngmǔ dǎosuì le dàsuàn。
Tom đã nghiền tỏi
- 3
他給了我一頭大蒜。
tā gěi le wǒ yītóu dàsuàn。
Anh ấy đã đưa cho tôi một củ tỏi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
