學華語Kaori Dict

大蒜

suàn

ㄉㄚˋ ㄙㄨㄢˋ

ĐẠI TOÁN

  1. 1.tỏi
  2. 2.LT:瓣[ban4],頭|头[tou2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我愛大蒜!

    wǒ ài dàsuàn!

    Ta yêu tỏi!

  • 2

    湯姆搗碎了大蒜。

    Tāngmǔ dǎosuì le dàsuàn。

    Tom đã nghiền tỏi

  • 3

    他給了我一頭大蒜。

    tā gěi le wǒ yītóu dàsuàn。

    Anh ấy đã đưa cho tôi một củ tỏi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大蒜 nghĩa là gì? · Kaori Dict