學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tỏimáy dịch

suànTOÁN

  1. 1.tỏi
  2. 2.LT: 頭|头[tou2], 瓣[ban4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蒜 (形声。从苃,祘声。本义一种多年生草本植物。有大蒜、小蒜两种) 同本义 栽,从古已有。蒜苗、蒜苔作蔬菜,蒜头作佐料和入药 蒜,荤菜也。--《说文》 蒜,菜之美者--《齐民要术》引《说文》 又如蒜果(蒜头);蒜气(腋下的气味。即狐臭);蒜锤子(禅杖柄上所装蒜头状的锤);蒜条(即蒜苗。蒜的花茎;亦指细长而形似蒜苗者) 指这种植物的鳞茎 蒜suàn通称"大蒜",简称"蒜"。多年生草本,开白花。地下茎通常分瓣,也有不分瓣的(独蒜),供调味食用,也供药用。叶叫"蒜苗",花茎嫩时叫"蒜薹",都供食用。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [suàn] chỉ âm.

cây thuốc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蒜 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict