學華語Kaori Dict

蒜苗

suànmiáo

ㄙㄨㄢˋ ㄇㄧㄠˊ

TOÁN MIÊU

例句Câu ví dụ

  • 1

    這家店的回鍋肉超正宗,肥瘦剛好,蒜苗又香又脆。

    zhè jiā diàn de huíguōròu chāo zhèngzōng, féi shòu gānghǎo, suànmiáo yòu xiāng yòu cuì。

    Món thịt lợn xào ở cửa hàng này rất chuẩn vị, phần mỡ và thịt cân đối, hành lá thơm ngon và giòn rụm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒜苗 nghĩa là gì? · Kaori Dict