學華語Kaori Dict

suàn

ㄙㄨㄢˋ

TOÁN

HSK 7-9TOCFL 4N
  1. 1.tỏi
  2. 2.LT: 頭|头[tou2], 瓣[ban4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    爆四瓣蒜。

    bào sì bàn suàn。

    Nổ bốn tép tỏi.

  • 2

    去爆四瓣蒜。

    qù bào sì bàn suàn。

    Đi hái bốn tép tỏi

  • 3

    這不是雞毛蒜皮。

    zhèbu shì jīmáosuànpí。

    Đây không phải là chuyện nhỏ nhặt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒜 nghĩa là gì? · Kaori Dict