學華語Kaori Dict

suàn

ㄙㄨㄢˋ

TOÁN

HSK 2TOCFL 2V
  1. 1.coi như
  2. 2.tính toán
  3. 3.tính
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.toán

例句Câu ví dụ

  • 1

    你算一下一共多少錢。

    nǐ suàn yī xià yī gòng duō shǎo qián

    Hãy tính xem tổng cộng bao nhiêu tiền

  • 2

    算我一個.

    suàn wǒ yīge .

    Tính tôi vào

  • 3

    這還算什麼!

    zhè hái suàn shénme!

    Chưa đến nỗi đâu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÁN (算) – tính: Hai tay nâng bàn tính bằng tre (⺮ trúc) gảy lách cách — TÍNH toán từng con số, làm TOÁN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

算 nghĩa là gì? · Kaori Dict