學華語Kaori Dict

計算

giản thể: 计算

suàn

ㄐㄧˋ ㄙㄨㄢˋ

KẾ TOÁN

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.đếm
  2. 2.tính toán
  3. 3.tính ra
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請計算一下這個月的水費。

    qǐng jì suàn yī xià zhè ge yuè de shuǐ fèi

    Hãy tính toán hóa đơn nước tháng này

  • 2

    他計算費用。

    tā jìsuàn fèiyòng。

    Anh ấy tính toán chi phí

  • 3

    怎麼計算罩杯?

    zěnme jìsuàn zhàobēi?

    Thế nào để tính size ngực?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÁN (算) – tính: Hai tay nâng bàn tính bằng tre (⺮ trúc) gảy lách cách — TÍNH toán từng con số, làm TOÁN.
  • KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

計算 nghĩa là gì? · Kaori Dict