- 1.máy tính
- 2.(Đài Loan) máy tính cầm tay
- 3.LT:臺|台[tai2]

例句Câu ví dụ
- 1
用完計算機,別忘了關機。
yòng wán jì suàn jī bié wàng le guān jī
Sau khi dùng xong máy tính, đừng quên tắt máy
- 2
您會使用計算機嗎?
nín huì shǐyòng jìsuànjī ma?
Anh có biết sử dụng máy tính không?
- 3
我的一些同學真是菜鳥,他們一點都不懂計算機。
wǒ de yīxiē tóngxué zhēnshi càiniǎo, tāmen yīdiǎn dōu bù dǒng jìsuànjī。
Một số bạn học của tôi thật là mới tậu, họ thậm chí không hiểu gì về công nghệ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
- 算TOÁN (算) – tính: Hai tay nâng bàn tính bằng tre (⺮ trúc) gảy lách cách — TÍNH toán từng con số, làm TOÁN.
- 計KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.