學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tán — đếm, tính, suy tínhmáy dịch

suànTOÁN

  1. 1.coi như
  2. 2.tính toán
  3. 3.tính
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

算 (会意。从竹,从具。竹”跟算筹有关,具”表示齐备。本义计算) 同本义 算,数也。--《说文》 无算爵。--《仪礼·乡饮酒礼》 亲则月算如邦人。--《仪礼·丧服记》 明衣不在算。--《仪礼·士丧礼》 有算为之节文也。--《礼记·檀弓下》 何足算也?--《论语·子路》 只恐把铁棍子打完了,也算不到这笔帐上来。--《儒林外史》 又如算还(结算支付);算尽镏铢(极微小的数量也要算);算来(计算起来);算刻(犹计算);算定(经过计算而确定或断定);算程(计算路程) 推测;料想 杜郎俊赏 算(祘)suàn ⒈核计,计数核~。~账。 ⒉计划,筹谋打~。暗~。失~。细~。 ⒊推测,料想我~他该回家了。 ⒋作为,当作,认为有效那个~他的。谁说了~? ⒌作罢,了结~了。 ⒍终于,到底总~完成了。现在~是明白了。 ⒎ ①数学中最初等、最基础的部分。它研究数的性质及其运算。 ②承认你说话~数?

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Tre⺮ làm bàn tính 具

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

TOÁN (算) – tính: Hai tay nâng bàn tính bằng tre (⺮ trúc) gảy lách cách — TÍNH toán từng con số, làm TOÁN.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 算 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict