例句Câu ví dụ
- 1
不先與我們的承包商討論的話我無法計算出最後的費用。
bù xiān yǔ wǒmen de chéngbāoshāng tǎolùn dehuà wǒ wúfǎ jìsuàn chū zuìhòu de fèiyòng。
Tôi không thể tính toán chi phí cuối cùng mà không thảo luận trước với các nhà thầu của chúng ta
- 2
科學家們可以輕易地算出行星之間的距離。
kēxuéjiā men kěyǐ qīngyì de suànchū xíngxīng zhījiān de jùlí。
Nhà khoa học có thể dễ dàng tính toán khoảng cách giữa các hành tinh
- 3
你可以把地球和月亮之間的距離計算出來嗎?
nǐ kěyǐ bǎ dìqiú hé yuèliang zhījiān de jùlí jìsuàn chūlái ma?
Anh có thể tính được khoảng cách giữa Trái Đất và Mặt Trăng không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 算TOÁN (算) – tính: Hai tay nâng bàn tính bằng tre (⺮ trúc) gảy lách cách — TÍNH toán từng con số, làm TOÁN.
