學華語Kaori Dict

算盤

giản thể: 算盘

suànpán

ㄙㄨㄢˋ ㄆㄢˊ

TOÁN BÀN

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.bàn tính
  2. 2.LT:把[ba3]
  3. 3.kế hoạch
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đề án

例句Câu ví dụ

  • 1

    算盤起源於中國嗎?

    suànpán qǐyuán yú Zhōngguó ma?

    Bánh xe tính toán có nguồn gốc từ Trung Quốc không?

  • 2

    算盤在中世紀一直被廣泛使用。

    suànpán zài zhōngshìjì yīzhí bèi guǎngfàn shǐyòng。

    Bộ bàn tính được sử dụng rộng rãi vào thời trung cổ

  • 3

    現在已經很少有人會去用算盤了。

    xiànzài yǐjīng hěn shǎoyǒu rén huì qù yòng suànpán le。

    Ngày nay đã hiếm ai còn dùng bàn tính

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÁN (算) – tính: Hai tay nâng bàn tính bằng tre (⺮ trúc) gảy lách cách — TÍNH toán từng con số, làm TOÁN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

算盤 nghĩa là gì? · Kaori Dict