字義Nghĩa
dĩa, đĩa, chénmáy dịch
pánBÀN
- 1.đĩa
- 2.mâm
- 3.khay
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 皿 (mãnh) chỉ nghĩa, 般 [bān] chỉ âm.
đĩa
組詞Từ chứa chữ này
- 盤子khay
- 盤算tính toán
- 盤旋xoắn ốc
- 盤據biến thể của 盤踞|盘踞[pan2 ju4]
- 盤踞chiếm giữ bất hợp pháp
- 盤問thẩm vấn
- 盤亙liên kết thành chuỗi không đứt đoạn
- 盤倒thẩm vấn đến mức không nói nên lời
- 盤剝bóc lột
- 盤古Bàn Cổ (người sáng tạo ra vũ trụ trong thần thoại Trung Quốc)
- 鍵盤bàn phím
- 光盤đĩa CD; DVD; CD-ROM
- 算盤bàn tính
- 硬盤đĩa cứng
- 磁盤đĩa (máy tính)
- 方向盤vô lăng