- 1.thẩm vấn
- 2.đối chất
- 3.hỏi cung

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆被警察盤問。
Tāngmǔ bèi jǐngchá pánwèn。
Tom bị cảnh sát hỏi chuyện
- 2
警察盤問你了嗎?
jǐngchá pánwèn nǐ le ma?
Cảnh sát có hỏi anh chưa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 問VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.