學華語Kaori Dict

盤問

giản thể: 盘问

pánwèn

ㄆㄢˊ ㄨㄣˋ

BÀN VẤN

TOCFL 7
  1. 1.thẩm vấn
  2. 2.đối chất
  3. 3.hỏi cung

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆被警察盤問。

    Tāngmǔ bèi jǐngchá pánwèn。

    Tom bị cảnh sát hỏi chuyện

  • 2

    警察盤問你了嗎?

    jǐngchá pánwèn nǐ le ma?

    Cảnh sát có hỏi anh chưa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盤問 nghĩa là gì? · Kaori Dict