
例句Câu ví dụ
- 1
代表團訪問了聯合國。
dài biǎo tuán fǎng wèn le lián hé guó
Đoàn đại biểu đã đến thăm Liên Hợp Quốc
- 2
部長派代表訪問了三個國家。
bù zhǎng pài dài biǎo fǎng wèn le sān gè guó jiā
Bộ trưởng đã cử đại diện đi thăm ba quốc gia
- 3
我想訪問韓國。
wǒ xiǎng fǎngwèn Hánguó。
Tôi muốn đi thăm Hàn Quốc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 問VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.