學華語Kaori Dict

訪問

giản thể: 访问

fǎngwèn

ㄈㄤˇ ㄨㄣˋ

PHỎNG VẤN

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.thăm
  2. 2.ghé thăm
  3. 3.phỏng vấn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:次[ci4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    代表團訪問了聯合國。

    dài biǎo tuán fǎng wèn le lián hé guó

    Đoàn đại biểu đã đến thăm Liên Hợp Quốc

  • 2

    部長派代表訪問了三個國家。

    bù zhǎng pài dài biǎo fǎng wèn le sān gè guó jiā

    Bộ trưởng đã cử đại diện đi thăm ba quốc gia

  • 3

    我想訪問韓國。

    wǒ xiǎng fǎngwèn Hánguó。

    Tôi muốn đi thăm Hàn Quốc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

访问 nghĩa là gì? · Kaori Dict