學華語Kaori Dict

問路

giản thể: 问路

wèn

ㄨㄣˋ ㄌㄨˋ

VẤN LỘ

HSK 2V
  1. 1.hỏi đường
  2. 2.hỏi đường đến đâu đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    他向我問路。

    tā xiàng wǒ wèn lù

    Anh ấy hỏi đường tôi

  • 2

    我問問路。

    wǒ wèn wènlù。

    Tôi sẽ hỏi đường

  • 3

    問路總比誤入歧途好。

    wènlù zǒng bǐ wùrùqítú hǎo。

    Hỏi đường tốt hơn là lạc đường.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.
  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

問路 nghĩa là gì? · Kaori Dict