- 1.hỏi đường
- 2.hỏi đường đến đâu đó

例句Câu ví dụ
- 1
他向我問路。
tā xiàng wǒ wèn lù
Anh ấy hỏi đường tôi
- 2
我問問路。
wǒ wèn wènlù。
Tôi sẽ hỏi đường
- 3
問路總比誤入歧途好。
wènlù zǒng bǐ wùrùqítú hǎo。
Hỏi đường tốt hơn là lạc đường.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 問VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.