字義Nghĩa
đường, lối đi, phốmáy dịch
lùLỘ
- 1.đường (LT:條|条[tiao2])
- 2.hành trình
- 3.tuyến
LùLỘ
- 1.họ [Lu4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
路〈名〉 (形声。从足,各声。本义道路) 同本义 路,道也。--《说文》 路,途也。--《尔雅》 百夫有洫,洫上有途,千户有浍,浍上有道,万夫有川,川上有路。--《周礼·地官》。注途容乘车一轨,道容二轨,路容三轨。” 路漫漫其修远兮,吾将上下而求索。-- 屈原《离骚》 遵彼大路兮。--《诗·郑风·遵大路》 艮为径路。--《易·说卦》 遂迷,不复得路。--陶潜《桃花源记》 又如路奠(出殡时,亲友在灵柩经过的路上设供桌祭奠);路赆(友人相赠的路费);路引(行路的通行凭证);路歧(路歧人。宋元时对沿街卖艺人的俗称;贫贱的 路lù ⒈道,来往的通道~途。~径。道~。铁~。〈引〉路程八千里~。 ⒉方向,条理,途径出~。思~。活~。忠谏之~。 ⒊方面,地区几~进攻。东~货物。 ⒋种类头~货。大~货。三~货。 ⒌〈古〉车筚~(柴车)。 ⒍宋、元时代行政区域名称。宋代的"路"相当于现代的"省";元代的"路"相当于现代的"地区"。 路luò 1.通"落"。以绳周绕。 2.通"乐"。 3.见"路人"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
chân
字的故事Chuyện chữ
LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.
組詞Từ chứa chữ này
- 路口giao lộ
- 路線hành trình
- 路上trên đường
- 路邊lề đường; ven đường; vệ đường
- 路過đi qua hoặc xuyên qua
- 路段đoạn đường
- 路程lộ trình
- 路途lối đi
- 路燈đèn đường
- 路人người qua đường
- 走路đi bộ
- 馬路đường phố
- 公路đường cao tốc
- 道路đường
- 鐵路đường sắt
- 一路順風chúc lên đường bình an (thành ngữ)