例句Câu ví dụ
- 1
我路過了你家。
wǒ lù guò le nǐ jiā
Tôi đã đi ngang qua nhà anh
- 2
幸虧我剛好路過,要不然你又要出糗了。
xìngkuī wǒ gānghǎo lùguò, yàobùrán nǐ yòu yào chūqiǔ le。
May mắn là tôi vừa đi ngang qua, nếu không bạn lại bị xấu hổ nữa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
