學華語Kaori Dict

路過

giản thể: 路过

guò

ㄌㄨˋ ㄍㄨㄛˋ

LỘ QUÁ

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.đi qua hoặc xuyên qua

例句Câu ví dụ

  • 1

    我路過了你家。

    wǒ lù guò le nǐ jiā

    Tôi đã đi ngang qua nhà anh

  • 2

    幸虧我剛好路過,要不然你又要出糗了。

    xìngkuī wǒ gānghǎo lùguò, yàobùrán nǐ yòu yào chūqiǔ le。

    May mắn là tôi vừa đi ngang qua, nếu không bạn lại bị xấu hổ nữa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

路過 nghĩa là gì? · Kaori Dict