學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
濾鍋
濾鍋
giản thể:
滤锅
lǜ
guō
[ㄌㄩˋ ㄍㄨㄛ]
LỰ OA
1.
rá lọc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鍋
guō
nồi; chảo; wok; vạc
電飯鍋
diànfànguō
nồi cơm điện
過濾
guòlǜ
lọc
火鍋
huǒguō
lẩu
一鍋粥
yīguōzhōu
(nghĩa đen) một nồi cháo
鍋子
guōzi
nồi; chảo; wok; vạc
濾
lǜ
lọc
下鍋
xiàguō
bỏ vào nồi (để nấu)
逐字解
Từng chữ trong từ
濾
lự
lọc, lọc qua
鍋
oa
nồi nấu, chảo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
路過
lùguò
đi qua hoặc xuyên qua
濾過
lǜguò
lọc
魯國
Lǔguó
nước Lỗ, chư hầu thời nhà Chu 周朝|周朝[Zhou1 chao2], nằm ở tây nam Sơn Đông ngày nay 山東|山东[Shan1 dong1], nơi sinh của Khổng Tử
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
濾鍋 nghĩa là gì? · Kaori Dict