- 1.(nghĩa đen) một nồi cháo
- 2.(nghĩa bóng) một mớ hỗn độn

例句Câu ví dụ
- 1
他煮了一鍋粥。
tā zhǔ le yī guō zhōu
Anh ấy nấu một nồi cháo
- 2
會場內,掌聲、哨聲、喊聲、笑聲亂成了一鍋粥。
huìchǎng nèi, zhǎngshēng、 shào shēng、 hǎnshēng、 xiàoshēng luàn chéngle yīguōzhōu。
Trong hội trường, tiếng vỗ tay, tiếng còi, tiếng hò hét, tiếng cười hỗn loạn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.