學華語Kaori Dict

一鍋粥

giản thể: 一锅粥

guōzhōu

ㄧ ㄍㄨㄛ ㄓㄡ

NHẤT OA CHÚC

HSK 7-9N
  1. 1.(nghĩa đen) một nồi cháo
  2. 2.(nghĩa bóng) một mớ hỗn độn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他煮了一鍋粥。

    tā zhǔ le yī guō zhōu

    Anh ấy nấu một nồi cháo

  • 2

    會場內,掌聲、哨聲、喊聲、笑聲亂成了一鍋粥。

    huìchǎng nèi, zhǎngshēng、 shào shēng、 hǎnshēng、 xiàoshēng luàn chéngle yīguōzhōu。

    Trong hội trường, tiếng vỗ tay, tiếng còi, tiếng hò hét, tiếng cười hỗn loạn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一鍋粥 nghĩa là gì? · Kaori Dict