例句Câu ví dụ
- 1
我在路邊等你。
wǒ zài lù biān děng nǐ
Tôi đang đợi anh ở đường
- 2
路邊有一條溝。
lù biān yǒu yī tiáo gōu
Bên đường có một cái hào
- 3
路邊裝了許多雷達。
lùbiān zhuāng le xǔduō léidá。
Dọc đường lắp đặt nhiều cảm biến radar
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.
- 邊BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.
