例句Câu ví dụ
- 1
路人都直接糊弄過去了。
lùrén dōu zhíjiē hùnong guòqù le。
Những người qua đường đều lờ đi
- 2
那個酒鬼搖搖晃晃地走在街上,路人紛紛避開。
nàge jiǔguǐ yáo yáohuàng huǎng de zǒu zài jiēshang, lùrén fēnfēn bìkāi。
Người say rượu ấy đi trên đường một cách lắc lư không vững, người qua đường đều tránh xa
- 3
他在西門町的街角唱歌,用歌聲留住路人的腳步。
tā zài Xīméndīng de jiē jiǎo chànggē, yòng gēshēng liúzhù lùrén de jiǎobù。
Anh ấy hát ở góc phố Tây Men Trang, dùng âm nhạc để giữ chân người qua đường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.
