學華語Kaori Dict

路人

rén

ㄌㄨˋ ㄖㄣˊ

LỘ NHÂN

HSK 7-9N
  1. 1.người qua đường
  2. 2.người lạ

例句Câu ví dụ

  • 1

    路人都直接糊弄過去了。

    lùrén dōu zhíjiē hùnong guòqù le。

    Những người qua đường đều lờ đi

  • 2

    那個酒鬼搖搖晃晃地走在街上,路人紛紛避開。

    nàge jiǔguǐ yáo yáohuàng huǎng de zǒu zài jiēshang, lùrén fēnfēn bìkāi。

    Người say rượu ấy đi trên đường một cách lắc lư không vững, người qua đường đều tránh xa

  • 3

    他在西門町的街角唱歌,用歌聲留住路人的腳步。

    tā zài Xīméndīng de jiē jiǎo chànggē, yòng gēshēng liúzhù lùrén de jiǎobù。

    Anh ấy hát ở góc phố Tây Men Trang, dùng âm nhạc để giữ chân người qua đường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

路人 nghĩa là gì? · Kaori Dict