例句Câu ví dụ
- 1
棲身荒屋以求一夜之安的旅人不會去修葺漏雨的屋頂。
qīshēn huāng wū yǐqiú yī yè zhī ān de lǚrén bùhuì qù xiūqì lòu yǔ de wūdǐng。
Người du hành tìm nơi trú ẩn trong ngôi nhà hoang để qua một đêm sẽ không sửa chữa mái nhà bị rò rỉ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 旅LỮ (旅) – du lịch: Cả họ tộc (氏) kéo nhau đi theo lá cờ chỉ phương hướng (方) — đoàn LỮ hành lên đường.
