學華語Kaori Dict

旅人

rén

ㄌㄩˇ ㄖㄣˊ

LỮ NHÂN

  1. 1.旅人 — (trang trọng) người du hành

例句Câu ví dụ

  • 1

    棲身荒屋以求一夜之安的旅人不會去修葺漏雨的屋頂。

    qīshēn huāng wū yǐqiú yī yè zhī ān de lǚrén bùhuì qù xiūqì lòu yǔ de wūdǐng。

    Người du hành tìm nơi trú ẩn trong ngôi nhà hoang để qua một đêm sẽ không sửa chữa mái nhà bị rò rỉ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • LỮ (旅) – du lịch: Cả họ tộc (氏) kéo nhau đi theo lá cờ chỉ phương hướng (方) — đoàn LỮ hành lên đường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旅人 nghĩa là gì? · Kaori Dict