學華語Kaori Dict

路程

chéng

ㄌㄨˋ ㄔㄥˊ

LỘ TRÌNH

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.lộ trình
  2. 2.con đường đã đi
  3. 3.khoảng cách đã đi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.quá trình (phát triển)

例句Câu ví dụ

  • 1

    到車站的路程很遠。

    dào chēzhàn de lùchéng hěn yuǎn。

    Quãng đường đến ga rất xa

  • 2

    這裏到車站約十分鐘路程。

    zhèlǐ dào chēzhàn yuē shífēn zhōng lùchéng。

    Từ đây đến ga khoảng mười phút đi bộ

  • 3

    我學校離我家只是幾步路的路程。

    wǒ xuéxiào lí wǒ jiā zhǐshì jǐ bù lù de lùchéng。

    Trường học của tôi chỉ cách nhà tôi vài bước chân

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.
  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

路程 nghĩa là gì? · Kaori Dict