例句Câu ví dụ
- 1
他的中文程度很高。
tā de zhōng wén chéng dù hěn gāo
Mức độ tiếng Trung của anh ấy rất cao
- 2
這是程度的問題。
zhè shì chéngdù de wèntí。
Đây là vấn đề về mức độ.
- 3
可以相信他到什麼程度?
kěyǐ xiāngxìn tā dào shénme chéngdù?
Mình có thể tin tưởng anh ấy đến đâu?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
- 程TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.
