度
dù
[ㄉㄨˋ]
ĐỘ
HSK 2TOCFL 3N/M
- 1.vượt qua
- 2.trải qua (thời gian)
- 3.đo
Xem 6 nghĩa còn lại
- 4.lượng giới hạn
- 5.mức độ
- 6.mức độ cường độ
- 7.độ (góc, nhiệt độ, v.v.)
- 8.kilowatt-giờ
- 9.lượng từ cho sự kiện và tình huống
Cách đọc khác:duó — ước lượng

例句Câu ví dụ
- 1
今天溫度是零下三度。
jīn tiān wēn dù shì líng xià sān dù
Nhiệt độ hôm nay là ba độ dưới zero
- 2
你在哪裡度的假?
nǐ zài nǎlǐ dù de jiǎ?
Anh nghỉ phép ở đâu?
- 3
他沒有紳士風度。
tā méiyǒu shēnshì fēngdù。
Anh ấy không có phong độ của một người đàn ông
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.