學華語Kaori Dict

ㄉㄨˊ

ĐỘC

HSK 5TOCFL 4N/V/Adj
  1. 1.chất độc
  2. 2.đầu độc
  3. 3.độc hại
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.hiểm độc
  2. 5.tàn nhẫn
  3. 6.dữ dội
  4. 7.ma túy

例句Câu ví dụ

  • 1

    這魚沒毒。

    zhè yú méi dú。

    Loài cá này không độc

  • 2

    毒流遍全身。

    dú liú biàn quánshēn。

    Độc lưu biến toàn thân

  • 3

    這條魚沒有毒。

    zhè tiáo yú méiyǒu dú。

    Loài cá này không độc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毒 nghĩa là gì? · Kaori Dict