例句Câu ví dụ
- 1
他吸毒,害了自己。
tā xī dú hài le zì jǐ
Anh ấy dùng ma túy, tự hại mình
- 2
我不吸毒。
wǒ bù xīdú。
Tôi không dùng ma túy.
- 3
他是個吸毒男。
tā shì gě xīdú nán。
Anh ấy là người nghiện ma túy
他吸毒,害了自己。
tā xī dú hài le zì jǐ
Anh ấy dùng ma túy, tự hại mình
我不吸毒。
wǒ bù xīdú。
Tôi không dùng ma túy.
他是個吸毒男。
tā shì gě xīdú nán。
Anh ấy là người nghiện ma túy