學華語Kaori Dict

吸毒

ㄒㄧ ㄉㄨˊ

HẤP ĐỘC

HSK 6TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    他吸毒,害了自己。

    tā xī dú hài le zì jǐ

    Anh ấy dùng ma túy, tự hại mình

  • 2

    我不吸毒。

    wǒ bù xīdú。

    Tôi không dùng ma túy.

  • 3

    他是個吸毒男。

    tā shì gě xīdú nán。

    Anh ấy là người nghiện ma túy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吸毒 nghĩa là gì? · Kaori Dict