學華語Kaori Dict

消毒

xiāo

ㄒㄧㄠ ㄉㄨˊ

TIÊU ĐỘC

HSK 5TOCFL 6
  1. 1.khử trùng; tiệt trùng

例句Câu ví dụ

  • 1

    碗要消毒。

    wǎn yào xiāo dú

    Chén cần khử trùng

  • 2

    雅尼剛剛對他的擠奶桶進行了消毒。

    yǎ ní gānggang duì tā de jǐnǎi tǒng jìnxíng le xiāodú。

    Yanni vừa tiến hành khử trùng cái thùng vắt sữa của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

消毒 nghĩa là gì? · Kaori Dict