學華語Kaori Dict

消費者

giản thể: 消费者

xiāofèizhě

ㄒㄧㄠ ㄈㄟˋ ㄓㄜˇ

TIÊU PHÍ GIẢ

HSK 5TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    消費者的需求變了。

    xiāo fèi zhě de xū qiú biàn le

    Yêu cầu của người tiêu dùng đã thay đổi

  • 2

    一般來說,消費者喜歡數量勝於質量。

    yībānláishuō, xiāofèizhě xǐhuan shùliàng shèng yú zhìliàng。

    Thường thì người tiêu dùng thích số lượng hơn là chất lượng

  • 3

    公司歡迎消費者對他們產品的反饋

    gōngsī huānyíng xiāofèizhě duì tāmen chǎnpǐn de fǎnkuì

    Công ty hoan nghênh phản hồi từ người tiêu dùng sử dụng sản phẩm của họ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

消費者 nghĩa là gì? · Kaori Dict