學華語Kaori Dict

費用

giản thể: 费用

fèiyòng

ㄈㄟˋ ㄩㄥˋ

PHÍ DỤNG

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.chi phí
  2. 2.kinh phí
  3. 3.số tiền cần trả
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:筆|笔[bi3],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    買保險要看清楚費用。

    mǎi bǎo xiǎn yào kàn qīng chǔ fèi yòng

    Khi mua bảo hiểm cần đọc kỹ phí

  • 2

    費用包括住和吃。

    fèi yòng bāo kuò zhù hé chī

    Phí bao gồm chỗ ở và ăn uống

  • 3

    他計算費用。

    tā jìsuàn fèiyòng。

    Anh ấy tính toán chi phí

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
  • PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

費用 nghĩa là gì? · Kaori Dict