- 1.chi phí
- 2.kinh phí
- 3.số tiền cần trả
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.LT:筆|笔[bi3],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
買保險要看清楚費用。
mǎi bǎo xiǎn yào kàn qīng chǔ fèi yòng
Khi mua bảo hiểm cần đọc kỹ phí
- 2
費用包括住和吃。
fèi yòng bāo kuò zhù hé chī
Phí bao gồm chỗ ở và ăn uống
- 3
他計算費用。
tā jìsuàn fèiyòng。
Anh ấy tính toán chi phí
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
- 費PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.