學華語Kaori Dict

浪費

giản thể: 浪费

làngfèi

ㄌㄤˋ ㄈㄟˋ

LÃNG PHÍ

HSK 3TOCFL 4V

例句Câu ví dụ

  • 1

    別浪費時間和錢。

    bié làng fèi shí jiān hé qián

    Đừng lãng phí thời gian và tiền bạc

  • 2

    這是浪費時間。

    zhè shì làngfèi shíjiān。

    Đây là việc lãng phí thời gian

  • 3

    做手帳浪費時間嗎?

    zuòshǒu zhàng làngfèi shíjiān ma?

    Việc ghi sổ tay có tốn thời gian không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浪費 nghĩa là gì? · Kaori Dict