例句Câu ví dụ
- 1
公園向大家免費開放。
gōng yuán xiàng dà jiā miǎn fèi kāi fàng
Vườn công viên mở cửa miễn phí cho mọi người
- 2
五公里以內免費送貨。
wǔ gōng lǐ yǐ nèi miǎn fèi sòng huò
Miễn phí giao hàng trong phạm vi 5 km
- 3
免費的。
miǎnfèi de。
Miễn phí
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 費PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.
