學華語Kaori Dict

免費

giản thể: 免费

miǎnfèi

ㄇㄧㄢˇ ㄈㄟˋ

MIỄN PHÍ

HSK 4TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    公園向大家免費開放。

    gōng yuán xiàng dà jiā miǎn fèi kāi fàng

    Vườn công viên mở cửa miễn phí cho mọi người

  • 2

    五公里以內免費送貨。

    wǔ gōng lǐ yǐ nèi miǎn fèi sòng huò

    Miễn phí giao hàng trong phạm vi 5 km

  • 3

    免費的。

    miǎnfèi de。

    Miễn phí

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

免費 nghĩa là gì? · Kaori Dict