學華語Kaori Dict

避免

miǎn

ㄅㄧˋ ㄇㄧㄢˇ

TỊ MIỄN

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.ngăn chặn
  2. 2.ngăn ngừa
  3. 3.tránh
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.kiêng cữ

例句Câu ví dụ

  • 1

    開車要避免危險。

    kāi chē yào bì miǎn wēi xiǎn

    Khi lái xe cần tránh nguy hiểm

  • 2

    過馬路要避免危險。

    guò mǎ lù yào bì miǎn wēi xiǎn

    Đi qua đường cần tránh nguy hiểm

  • 3

    他們簽了合約,避免了戰爭。

    tā men qiān le hé yuē bì miǎn le zhàn zhēng

    Họ ký hợp đồng để tránh chiến tranh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

避免 nghĩa là gì? · Kaori Dict