學華語Kaori Dict

不免

miǎn

ㄅㄨˋ ㄇㄧㄢˇ

BẤT MIỄN

HSK 5TOCFL 4Adv
  1. 1.không thể tránh khỏi

例句Câu ví dụ

  • 1

    這次考試不免有點兒難。

    zhè cì kǎo shì bù miǎn yǒu diǎnr nán

    Đề thi lần này không tránh khỏi một chút khó khăn

  • 2

    他是個忠厚老實的人,不免上當。

    tā shì gě zhōnghòu lǎoshi de rén, bùmiǎn shàngdàng。

    Ông ấy là một người hiền lành trung thực, không tránh khỏi bị lừa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不免 nghĩa là gì? · Kaori Dict