例句Câu ví dụ
- 1
這次考試不免有點兒難。
zhè cì kǎo shì bù miǎn yǒu diǎnr nán
Đề thi lần này không tránh khỏi một chút khó khăn
- 2
他是個忠厚老實的人,不免上當。
tā shì gě zhōnghòu lǎoshi de rén, bùmiǎn shàngdàng。
Ông ấy là một người hiền lành trung thực, không tránh khỏi bị lừa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
