學華語Kaori Dict

miǎn

ㄇㄧㄢˇ

MIỄN

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.miễn cho ai
  2. 2.miễn giảm
  3. 3.cách chức
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.tránh
  2. 5.ngăn chặn
  3. 6.trốn thoát
  4. 7.bị cấm

Cách đọc khác:wènbiến thể cũ của 絻[wen4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    免費唷。

    miǎnfèi yō。

    Miễn phí đấy

  • 2

    它是免費的。

    tā shì miǎnfèi de。

    Nó là miễn phí

  • 3

    我是免費得到的。

    wǒ shì miǎnfèi dédào de。

    Tôi được nhận miễn phí

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

免 nghĩa là gì? · Kaori Dict