學華語Kaori Dict

以免

miǎn

ㄧˇ ㄇㄧㄢˇ

DĨ MIỄN

HSK 7-9TOCFL 5Conj
  1. 1.để tránh
  2. 2.để không

例句Câu ví dụ

  • 1

    以免再犯同樣的過錯

    yǐmiǎn zàifàn tóngyàng de guòcuò

    Để tránh phạm lỗi giống nhau

  • 2

    我們乘車去以免遲到

    wǒmen chéngchē qù yǐmiǎn chídào

    Để tránh trễ, chúng tôi đi bằng xe.

  • 3

    我們小聲談話以免被人聽到。

    wǒmen xiǎoshēng tánhuà yǐmiǎn bèi rén tīngdào。

    Chúng tôi nói chuyện nhỏ tiếng để tránh bị nghe thấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

以免 nghĩa là gì? · Kaori Dict