學華語Kaori Dict

一面

miàn

ㄧ ㄇㄧㄢˋ

NHẤT DIỆN

HSK 7-9N/Adv
  1. 1.một bên
  2. 2.một khía cạnh
  3. 3.đồng thời... (và...)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cả khuôn mặt

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩個房間中間有一面牆。

    liǎng gè fáng jiān zhōng jiān yǒu yī miàn qiáng

    Giữa hai phòng có một bức tường

  • 2

    我看到一面鏡子。

    wǒ kàndào yīmiàn jìngzi。

    Tôi nhìn thấy một chiếc gương.

  • 3

    你一面生活一面學習。

    nǐ yīmiàn shēnghuó yīmiàn xuéxí。

    Anh ấy vừa sống vừa học

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一面 nghĩa là gì? · Kaori Dict