例句Câu ví dụ
- 1
早點兒走,免得遲到。
zǎo diǎnr zǒu miǎn de chí dào
Ra đi sớm để tránh trễ giờ
- 2
你去就免得我再去了。
nǐ qù jiù miǎnde wǒ zài qù le。
Anh đi thì tôi khỏi đi.
- 3
我們是不是該退一步,免得倒下?
wǒmen shìbushì gāi tuì yī bù, miǎnde dǎoxià?
Chúng ta có nên lui lại một bước để tránh ngã xuống không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
