學華語Kaori Dict

免得

miǎnde

ㄇㄧㄢˇ ㄉㄜ˙

MIỄN ĐẮC

HSK 6TOCFL 5Conj
  1. 1.để không phải; để tránh

例句Câu ví dụ

  • 1

    早點兒走,免得遲到。

    zǎo diǎnr zǒu miǎn de chí dào

    Ra đi sớm để tránh trễ giờ

  • 2

    你去就免得我再去了。

    nǐ qù jiù miǎnde wǒ zài qù le。

    Anh đi thì tôi khỏi đi.

  • 3

    我們是不是該退一步,免得倒下?

    wǒmen shìbushì gāi tuì yī bù, miǎnde dǎoxià?

    Chúng ta có nên lui lại một bước để tránh ngã xuống không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

免得 nghĩa là gì? · Kaori Dict