例句Câu ví dụ
- 1
他懂得很多道理。
tā dǒng de hěn duō dào li
Anh hiểu nhiều nguyên lý
- 2
她懂得很多英文生字。
tā dǒngde hěn duō Yīngwén shēngzì。
Cô ấy hiểu nhiều từ tiếng Anh
- 3
懂得用電腦是一種優勢。
dǒngde yòng diànnǎo shì yīzhǒng yōushì。
Hiểu cách sử dụng máy tính là một lợi thế
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 懂ĐỔNG (懂) – hiểu: Trái tim (忄) có ông giám đốc (董) chỉ huy — tim đã thông suốt, HIỂU rồi! 'Đổng' rồi — 懂了!
