學華語Kaori Dict

懂得

dǒngde

ㄉㄨㄥˇ ㄉㄜ˙

ĐỔNG ĐẮC

HSK 2TOCFL 4V
  1. 1.hiểu; biết; thấu hiểu

例句Câu ví dụ

  • 1

    他懂得很多道理。

    tā dǒng de hěn duō dào li

    Anh hiểu nhiều nguyên lý

  • 2

    她懂得很多英文生字。

    tā dǒngde hěn duō Yīngwén shēngzì。

    Cô ấy hiểu nhiều từ tiếng Anh

  • 3

    懂得用電腦是一種優勢。

    dǒngde yòng diànnǎo shì yīzhǒng yōushì。

    Hiểu cách sử dụng máy tính là một lợi thế

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • ĐỔNG (懂) – hiểu: Trái tim (忄) có ông giám đốc (董) chỉ huy — tim đã thông suốt, HIỂU rồi! 'Đổng' rồi — 懂了!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懂得 nghĩa là gì? · Kaori Dict