學華語Kaori Dict

免疫

miǎn

ㄇㄧㄢˇ ㄧˋ

MIỄN DỊCH

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.miễn dịch (với bệnh)

例句Câu ví dụ

  • 1

    現今每個人都對天花免疫了。

    xiànjīn měigerén dōu duì tiānhuā miǎnyì le。

    Ngày nay mọi người đều miễn dịch với bệnh đậu mùa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

免疫 nghĩa là gì? · Kaori Dict