學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bệnh dịch, đại dịch, dịch bệnhmáy dịch

DỊCH

  1. 1.(hình thức kết hợp) dịch bệnh; bệnh dịch
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

疫 (形声。从疒,役省声。本义瘟役) 同本义。急性传染病流行的通称 疫,民皆疾也。--《说文》 疫,病流行也。--《字林》 氐为天根生疫。--《史记·天官书》 鬻棺者欲岁之疫。--《汉书·刑法志》 果实早成,民殃于疫。--《礼记·月令》 又如时疫;疫死(因染患流行的传染病而死);疫旱(传染病与旱灾);疫症(疫病);疫疠(瘟疫);疫疾(疫病;疫病流行) 疫鬼,古代迷信称施瘟疫的鬼 疫yì指瘟疫,急性传染病的总称防~。治疗~病。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

bệnh tật

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 疫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict