學華語Kaori Dict

瘟疫

wēn

ㄨㄣ ㄧˋ

ÔN DỊCH

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.bệnh dịch; ôn dịch

例句Câu ví dụ

  • 1

    成千上萬的人死於瘟疫。

    chéngqiānshàngwàn de rén sǐ yú wēnyì。

    Ngàn người đã chết vì dịch bệnh

  • 2

    成千上萬的人在瘟疫中死去。

    chéngqiānshàngwàn de rén zài wēnyì zhōng sǐqù。

    Nhiều người đã chết trong đại dịch

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瘟疫 nghĩa là gì? · Kaori Dict