學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
暑瘟
暑瘟
shǔ
wēn
[ㄕㄨˇ ㄨㄣ]
THỬ ÔN
1.
bệnh nhiệt đới
2.
bệnh mùa hè
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
暑假
shǔjià
kỳ nghỉ hè
暑期
shǔqī
thời gian nghỉ hè
避暑
bìshǔ
nghỉ mát vào kỳ nghỉ hè
瘟疫
wēnyì
bệnh dịch; ôn dịch
中暑
zhòngshǔ
bị cảm nắng
暑氣
shǔqì
nhiệt (mùa hè)
暑
shǔ
nóng
瘟
wēn
dịch bệnh; ôn dịch; bệnh dịch
逐字解
Từng chữ trong từ
暑
thử
nóng
瘟
ôn
bệnh dịch, đại dịch, dịch bệnh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
暑溫
shǔwēn
bệnh ôn mùa hè (Đông y)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
暑瘟 nghĩa là gì? · Kaori Dict